Từ vựng HSK 5 — Bài 59 (10 từ)
Tuần 12 · Lịch sử & truyền thống
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 独立 · 美味 · 内部 · 平 · 生产 · 束 · 跳高 · 演讲 · 因而 · 制度.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#581
⬜
#582
⬜
#583
⬜
#584
⬜
#585
⬜
#586
⬜
#587
⬜
#588
⬜
#589
⬜
#590
⬜