Từ vựng HSK 5 — Bài 58 (10 từ)

Tuần 12 · Lịch sử & truyền thống

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 鼓掌 · 合作 · 嘉宾 · 艰苦 · 结合 · 匹 · 实习 · 桃 · 行程 · 自身.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#571
#572
#573
#574
#575
#576
#577
#578
#579
#580