Từ vựng HSK 5 — Bài 57 (10 từ)

Tuần 12 · Lịch sử & truyền thống

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 采取 · 齐 · 设立 · 台阶 · 文学 · 象征 · 腰 · 长度 · 撞 · 作出.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#561
#562
#563
#564
#565
#566
#567
#568
#569
#570