Từ vựng HSK 5 — Bài 56 (10 từ)

Tuần 12 · Lịch sử & truyền thống

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 达成 · 固定 · 好奇 · 及格 · 了不起 · 粮食 · 气球 · 签字 · 收获 · 售价.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#551
#552
#553
#554
#555
#556
#557
#558
#559
#560