Từ vựng HSK 5 — Bài 55 (10 từ)
Tuần 11 · Văn hóa & nghệ thuật
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 必要 · 当作 · 调 · 科研 · 缺乏 · 形式 · 学术 · 智能 · 重大 · 状态.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#541
⬜
#542
⬜
#543
⬜
#544
⬜
#545
⬜
#546
⬜
#547
⬜
#548
⬜
#549
⬜
#550
⬜