Từ vựng HSK 5 — Bài 61 (10 từ)

Tuần 13 · Thiên nhiên & môi trường

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 饼 · 成本 · 充电 · 广泛 · 敏感 · 事业 · 提交 · 稳定 · 握手 · 追.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#601
#602
#603
#604
#605
#606
#607
#608
#609
#610