Từ vựng HSK 5 — Bài 48 (10 từ)

Tuần 10 · Ôn tập chặng 1

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 单一 · 根 · 含量 · 矛盾 · 配送 · 色彩 · 深入 · 统计 · 至 · 追求.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#471
#472
#473
#474
#475
#476
#477
#478
#479
#480