Từ vựng HSK 5 — Bài 49 (10 từ)
Tuần 10 · Ôn tập chặng 1
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 代替 · 否认 · 构成 · 或是 · 毛病 · 生长 · 台灯 · 通常 · 新型 · 形状.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#481
⬜
#482
⬜
#483
⬜
#484
⬜
#485
⬜
#486
⬜
#487
⬜
#488
⬜
#489
⬜
#490
⬜