Từ vựng HSK 5 — Bài 47 (10 từ)

Tuần 10 · Ôn tập chặng 1

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 彼此 · 超 · 繁荣 · 改善 · 开放 · 领带 · 旅行社 · 秘书 · 疼痛 · 元旦.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#461
#462
#463
#464
#465
#466
#467
#468
#469
#470