Từ vựng HSK 5 — Bài 46 (10 từ)
Tuần 10 · Ôn tập chặng 1
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 单 · 胆小 · 关闭 · 国庆 · 盆 · 聘请 · 宣布 · 邮票 · 展现 · 主任.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#451
⬜
#452
⬜
#453
⬜
#454
⬜
#455
⬜
#456
⬜
#457
⬜
#458
⬜
#459
⬜
#460
⬜