Từ vựng HSK 5 — Bài 45 (10 từ)
Tuần 9 · Xã hội & cộng đồng
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 出色 · 打扮 · 付出 · 集中 · 农业 · 为 · 一旦 · 早已 · 针对 · 中华民族.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#441
⬜
#442
⬜
#443
⬜
#444
⬜
#445
⬜
#446
⬜
#447
⬜
#448
⬜
#449
⬜
#450
⬜