Từ vựng HSK 5 — Bài 44 (10 từ)
Tuần 9 · Xã hội & cộng đồng
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 包裹 · 返回 · 惊喜 · 满足 · 实验室 · 适当 · 水分 · 药物 · 一致 · 炸.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#431
⬜
#432
⬜
#433
⬜
#434
⬜
#435
⬜
#436
⬜
#437
⬜
#438
⬜
#439
⬜
#440
⬜