Từ vựng HSK 5 — Bài 43 (10 từ)
Tuần 9 · Xã hội & cộng đồng
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 唉 · 便利 · 产业 · 承受 · 堆 · 绝对 · 培养 · 骗 · 搜 · 犹豫.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#421
⬜
#422
⬜
#423
⬜
#424
⬜
#425
⬜
#426
⬜
#427
⬜
#428
⬜
#429
⬜
#430
⬜