Từ vựng HSK 5 — Bài 42 (10 từ)
Tuần 9 · Xã hội & cộng đồng
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 避免 · 创作 · 辞职 · 大多 · 高档 · 过于 · 剧场 · 权利 · 体力 · 预防.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#411
⬜
#412
⬜
#413
⬜
#414
⬜
#415
⬜
#416
⬜
#417
⬜
#418
⬜
#419
⬜
#420
⬜