Từ vựng HSK 5 — Bài 39 (10 từ)

Tuần 8 · Cảm xúc & tính cách

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 便利店 · 堵 · 规模 · 甲 · 届 · 近日 · 控制 · 试用 · 摇 · 醉.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#381
#382
#383
#384
#385
#386
#387
#388
#389
#390