Ngữ pháp HSK 5 · Tuần 8
HSK 5 · 3.0Liên từTuần 8

宁可/宁愿…也不… (thà… chứ không…)

宁可……也不……
Công thức
宁可 + A,也不 + B

📖 Lý thuyết

Cấu trúc 宁可……也不…… dùng để diễn tả sự lựa chọn mang tính nhấn mạnh: người nói sẵn sàng chấp nhận vế A (thường là điều không thuận lợi, khó khăn) để tránh hoặc không làm vế B (điều trái với ý muốn, nguyên tắc). Vị trí: 宁可/宁愿 + A,也不 + B, trong đó A và B có thể là động từ, cụm động từ hoặc mệnh đề. A thường đứng trước, B đứng sau. Lưu ý cho học sinh Việt: 1) Không dùng "nhưng" hay "mà" ở giữa, chỉ dùng dấu phẩy hoặc "也". 2) Phân biệt với 与其…不如… (thà… còn hơn…): 宁可…也不… nhấn mạnh sự từ chối, không làm B; còn 与其…不如… so sánh hai lựa chọn và khuyên chọn A hơn B. Ví dụ: 我宁可走着去,也不坐他的车。(Tôi thà đi bộ còn hơn ngồi xe của anh ta.) 3) Không dùng "宁愿" với ngôi thứ ba khi không có ngữ cảnh rõ ràng về mong muốn của người đó. 4) Sau 也不 thường là động từ phủ định, không thêm "不" nữa. Học sinh hay viết sai: 我宁可饿死,也不不吃这碗饭. (Sai vì thừa "不"). Đúng phải là: 我宁可饿死,也不吃这碗饭.

💬 Ví dụ mẫu

我宁可走路,也不坐出租车。
Wǒ nìngkě zǒulù, yě bú zuò chūzūchē.
Tôi thà đi bộ chứ không bắt taxi.
Lựa chọn giữa hai hành động.
他宁愿自己做饭,也不去餐厅。
Tā nìngyuàn zìjǐ zuòfàn, yě bú qù cāntīng.
Anh ấy thà tự nấu ăn chứ không đi nhà hàng.
Nhấn mạnh sự tự lập.
我宁可晚点睡,也不放弃学习。
Wǒ nìngkě wǎn diǎn shuì, yě bú fàngqì xuéxí.
Tôi thà ngủ muộn chứ không bỏ việc học.
Chấp nhận khó khăn để giữ mục tiêu.
她宁愿一个人生活,也不结婚。
Tā nìngyuàn yīgè rén shēnghuó, yě bù jiéhūn.
Cô ấy thà sống một mình chứ không kết hôn.
Thể hiện quan điểm cá nhân mạnh.