宁可/宁愿…也不… (thà… chứ không…)
📖 Lý thuyết
Cấu trúc 宁可……也不…… dùng để diễn tả sự lựa chọn mang tính nhấn mạnh: người nói sẵn sàng chấp nhận vế A (thường là điều không thuận lợi, khó khăn) để tránh hoặc không làm vế B (điều trái với ý muốn, nguyên tắc). Vị trí: 宁可/宁愿 + A,也不 + B, trong đó A và B có thể là động từ, cụm động từ hoặc mệnh đề. A thường đứng trước, B đứng sau. Lưu ý cho học sinh Việt: 1) Không dùng "nhưng" hay "mà" ở giữa, chỉ dùng dấu phẩy hoặc "也". 2) Phân biệt với 与其…不如… (thà… còn hơn…): 宁可…也不… nhấn mạnh sự từ chối, không làm B; còn 与其…不如… so sánh hai lựa chọn và khuyên chọn A hơn B. Ví dụ: 我宁可走着去,也不坐他的车。(Tôi thà đi bộ còn hơn ngồi xe của anh ta.) 3) Không dùng "宁愿" với ngôi thứ ba khi không có ngữ cảnh rõ ràng về mong muốn của người đó. 4) Sau 也不 thường là động từ phủ định, không thêm "不" nữa. Học sinh hay viết sai: 我宁可饿死,也不不吃这碗饭. (Sai vì thừa "不"). Đúng phải là: 我宁可饿死,也不吃这碗饭.