HSK 5 · 3.0Liên từTuần 7
与其…不如… (thà… còn hơn…)
与其……不如……
Công thức
与其 + A,不如 + B
📖 Lý thuyết
Cách dùng: Cấu trúc 与其……不如…… dùng để so sánh hai phương án A và B, người nói cho rằng phương án B tốt hơn, hợp lý hơn, đáng làm hơn A. Nghĩa tiếng Việt là "thà... còn hơn..." hoặc "thà... chứ không...". Vế A là điều kiện hoặc lựa chọn bị loại bỏ, vế B là lựa chọn được ưu tiên. Vị trí trong câu: Cấu trúc này thường đứng ở vế đầu câu hoặc giữa câu, nối hai mệnh đề. Ví dụ: 与其在这里等,不如自己去找他 (Thà ở đây chờ, còn hơn tự đi tìm anh ấy). Có thể đặt ở đầu câu, hoặc sau chủ ngữ chung: 我们与其坐车去,不如走路去 (Chúng ta thà đi bộ còn hơn đi xe). Lưu ý và lỗi sai thường gặp:
- Học sinh Việt hay dịch thẳng "thà... còn hơn..." thành "thà... còn hơn..." nhưng quên mất chữ "与其" ở vế A. Phải luôn có đủ cả hai vế: 与其 + A, 不如 + B.
- Không dùng "不如" với nghĩa "không bằng" trong cấu trúc này. Ở đây "不如" mang nghĩa "không bằng việc...", nhưng toàn cấu trúc diễn đạt sự lựa chọn.
- Sai thứ tự: nhiều bạn viết "不如 B, 与其 A" là sai. Trật tự cố định: 与其 trước, 不如 sau.
- So với cấu trúc gần nghĩa "宁可...也不..." (thà... cũng không...): "宁可" nhấn mạnh sự chấp nhận hy sinh, thường đi với "也不" để phủ định vế còn lại. Còn "与其...不如..." chỉ so sánh hai lựa chọn, không mang sắc thái miễn cưỡng mạnh. Ví dụ: 我宁可走路,也不坐他的车 (Tôi thà đi bộ cũng không ngồi xe anh ta) – đây là sự phủ định mạnh. Còn 与其坐车,不如走路 (Thà đi bộ còn hơn đi xe) – chỉ là so sánh lựa chọn.
Mẹo dùng: Khi muốn khuyên ai đó chọn B thay vì A, hãy dùng cấu trúc này. Vế B thường là hành động tích cực, chủ động hơn.
💬 Ví dụ mẫu
与其在家睡觉,不如出去运动。
Yǔqí zài jiā shuìjiào, bùrú chūqù yùndòng.
Thà ra ngoài tập thể dục còn hơn ngủ ở nhà.
So sánh hai hành động, chọn vế B.
与其打车去,不如坐地铁。
Yǔqí dǎchē qù, bùrú zuò dìtiě.
Thà đi tàu điện ngầm còn hơn bắt taxi.
So sánh phương tiện, chọn cách rẻ hơn.
与其抱怨,不如想办法解决。
Yǔqí bàoyuàn, bùrú xiǎng bànfǎ jiějué.
Thà nghĩ cách giải quyết còn hơn than phiền.
Khuyên nên hành động thay vì phàn nàn.
与其买新的,不如修一修旧的。
Yǔqí mǎi xīn de, bùrú xiū yī xiū jiù de.
Thà sửa cái cũ còn hơn mua cái mới.
So sánh hai lựa chọn, ưu tiên tiết kiệm.