HSK 5 · 3.0Liên từTuần 6
既然…就… (đã… thì…)
既然……就……
Công thức
既然 + sự thật,就 + kết luận
📖 Lý thuyết
Cách dùng: Cấu trúc 既然……就…… dùng để diễn đạt một suy luận logic: khi một sự việc đã là sự thật (hoặc được thừa nhận), thì dựa trên đó đưa ra kết luận, hành động hoặc lời khuyên. Nó thường mang hàm ý "đã... thì (nên)...", nhấn mạnh tính tất yếu hoặc hợp lý của kết luận. Vị trí trong câu:
- 既然 đứng ở đầu mệnh đề chỉ sự thật, có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
- 就 đứng trước động từ hoặc tính từ trong mệnh đề kết luận, thường theo sau chủ ngữ (nếu có).
- Ví dụ: 既然你来了,我们就开始吧。 (Vì cậu đã đến, chúng ta bắt đầu thôi.) – 既然 đứng đầu câu, 就 đứng trước động từ "开始".
Lưu ý và lỗi sai thường gặp:
- Không dùng "就" với nghĩa "chỉ" trong cấu trúc này. Học sinh hay nhầm với "就" trong "就是". Hãy nhớ: 就 ở đây là trợ từ suy luận, không phải "chỉ có".
- Không nhầm với "因为...所以...": 因为...所以... nêu nguyên nhân – kết quả khách quan, còn 既然...就... nêu sự thật đã biết – kết luận chủ quan. Ví dụ: 因为下雨,所以我不去 (vì trời mưa nên tôi không đi – nguyên nhân) khác với 既然下雨,你就不该出去 (đã trời mưa thì cậu không nên ra ngoài – suy luận).
- Bỏ sót "就": Nhiều học sinh chỉ viết 既然 mà quên 就. Bắt buộc phải có 就 trong mệnh đề sau.
- Vị trí chủ ngữ: Nếu hai mệnh đề cùng chủ ngữ, chủ ngữ thường đặt sau 既然, không đặt trước. Ví dụ: 既然你同意,我就放心了 (đã cậu đồng ý thì tôi yên tâm). Sai: 你既然同意,我就放心了 – tuy không sai hoàn toàn nhưng không tự nhiên bằng.
So sánh với cấu trúc gần nghĩa:
- 既然...就... vs 如果...就...: 如果 chỉ điều kiện giả định (có thể không xảy ra), 既然 chỉ sự thật đã xảy ra hoặc được công nhận. Ví dụ: 如果明天下雨,我们就不去 (nếu mai mưa thì chúng tôi không đi – có thể không mưa) ; 既然明天下雨,我们就不去 (đã biết mai mưa thì chúng tôi không đi – chắc chắn mưa).
- 既然...就... vs 由于...所以...: 由于 mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, 既然 thân mật hơn, dùng trong hội thoại hàng ngày.
💬 Ví dụ mẫu
既然你决定了,我就支持你。
Jìrán nǐ juédìng le, wǒ jiù zhīchí nǐ.
Đã cậu quyết định rồi thì tôi ủng hộ cậu.
Sự thật đã rõ, đưa ra kết luận.
既然大家都累了,就休息一下吧。
Jìrán dàjiā dōu lèi le, jiù xiūxi yīxià ba.
Đã mọi người đều mệt thì nghỉ một chút vậy.
Suy luận từ sự thật chung.
既然你不喜欢,我们就不买了。
Jìrán nǐ bù xǐhuan, wǒmen jiù bù mǎi le.
Đã cậu không thích thì chúng ta không mua nữa.
Kết luận dựa trên ý kiến.
既然时间还早,你就多待一会儿。
Jìrán shíjiān hái zǎo, nǐ jiù duō dāi yīhuìr.
Đã thời gian còn sớm thì cậu ở lại thêm một lúc.
Lời khuyên từ sự thật.