HSK 5 · 3.0Liên từTuần 5
无论/不管…都… (bất kể… đều…)
无论/不管……都……
Công thức
无论/不管 + nghi vấn,都/也 + V
📖 Lý thuyết
Cấu trúc 无论/不管……都…… (bất kể… đều…) dùng để diễn tả một kết quả hoặc hành động không thay đổi, dù điều kiện có là gì đi nữa. Nó nhấn mạnh tính tuyệt đối, không phụ thuộc vào hoàn cảnh. Vị trí trong câu: Mệnh đề chứa 无论/不管 (phần nêu điều kiện) đứng trước, mệnh đề chứa 都/也 (phần nêu kết quả) đứng sau. Cấu trúc chi tiết:
- 无论/不管 + Từ để hỏi (什么/谁/哪儿/怎么/多…都/也 + V
- Ví dụ: 无论你说什么,我都相信你。 (Bất kể em nói gì, anh đều tin em.)
- 无论/不管 + A还是B,都/也 + V (dù là A hay B)
- Ví dụ: 不管你去还是不去,我都要去。 (Dù bạn đi hay không, tôi vẫn phải đi.)
- 无论/不管 + V不V,都/也 + V (dù có làm hay không)
- Ví dụ: 无论他来不来,我们都要开始。 (Dù anh ấy có đến hay không, chúng ta đều phải bắt đầu.)
Lưu ý và lỗi sai thường gặp của học sinh Việt Nam:
- Lỗi sai 1: Dịch từ tiếng Việt “bất kể” sang tiếng Trung và đặt sai vị trí. Cần nhớ 无论/不管 luôn đứng ở đầu mệnh đề chỉ điều kiện, không đứng trước động từ chính.
- Sai: 我都去,不管。 (Tôi đều đi, bất kể.)
- Đúng: 不管怎么样,我都去。 (Bất kể thế nào, tôi đều đi.)
- Lỗi sai 2: Quên dùng 都/也 ở mệnh đề sau. Đây là phần bắt buộc phải có để liên kết và nhấn mạnh kết quả.
- Sai: 无论多忙,他去。 (Bất kể bận thế nào, anh ấy đi.)
- Đúng: 无论多忙,他都会去。 (Bất kể bận thế nào, anh ấy đều sẽ đi.)
- Lỗi sai 3: Nhầm lẫn với 虽然……但是…… (mặc dù… nhưng…). 虽然 dùng cho một sự việc đã xảy ra hoặc có thật, còn 无论 dùng cho mọi trường hợp, mọi khả năng.
- So sánh: 虽然下雨,但是我去。 (Mặc dù trời mưa, nhưng tôi đi.) → Sự việc đã biết là trời mưa.
- So sánh: 无论下不下雨,我都去。 (Dù trời mưa hay không, tôi đều đi.) → Mọi khả năng đều được nói đến.
- Lưu ý: Sau 无论/不管 không dùng câu hỏi dạng “吗”, mà phải dùng từ để hỏi hoặc cấu trúc lựa chọn (A还是B, V不V).
💬 Ví dụ mẫu
无论多忙,我都会给你打电话。
Wúlùn duō máng, wǒ dōu huì gěi nǐ dǎ diànhuà.
Dù bận đến mấy, tôi vẫn sẽ gọi điện cho bạn.
Dùng với '多' để chỉ mức độ.
不管你去哪儿,我都跟着你。
Bùguǎn nǐ qù nǎr, wǒ dōu gēnzhe nǐ.
Dù bạn đi đâu, tôi đều đi theo bạn.
Dùng với từ nghi vấn '哪儿'.
无论工作多难,我们都要坚持。
Wúlùn gōngzuò duō nán, wǒmen dōu yào jiānchí.
Dù công việc khó khăn đến đâu, chúng ta đều phải kiên trì.
Kết quả là sự quyết tâm.
不管他同意不同意,我都决定做。
Bùguǎn tā tóngyì bù tóngyì, wǒ dōu juédìng zuò.
Dù anh ấy đồng ý hay không, tôi đều quyết định làm.
Dùng cấu trúc V不V.