Ngữ pháp HSK 5 · Tuần 4
HSK 5 · 3.0Liên từTuần 4

即使…也… (dù cho… vẫn…)

即使……也……
Công thức
即使 + giả thiết,也 + kết quả

📖 Lý thuyết

Cách dùng: Cấu trúc 即使……也…… (dù cho… vẫn…) dùng để diễn tả một giả thiết, một điều kiện (dù có xảy ra hay không) thì kết quả vẫn không thay đổi. Nó nhấn mạnh sự kiên định, bất chấp điều kiện. Ví dụ: 即使下雨,我也要去。 (Dù cho mưa, tôi vẫn phải đi.) Vị trí trong câu: Mệnh đề chứa 即使 (giả thiết) có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chứa (kết quả). Khi đứng trước, thường có dấu phẩy ngăn cách. Khi đứng sau, không cần dấu phẩy. Ví dụ: 我即使有钱,也不会买那么贵的东西。 (Tôi dù có tiền, cũng sẽ không mua thứ đắt đỏ như vậy.) Lưu ý và lỗi sai học sinh Việt hay mắc:

  • Nhầm lẫn với 虽然……但是……: 虽然……但是…… (mặc dù… nhưng…) dùng cho sự việc đã xảy ra hoặc hiển nhiên, còn 即使……也…… dùng cho giả thiết, có thể không có thật. Sai: ~~虽然明天下雨,我也去~~. Đúng: 即使明天下雨,我也去。 (Dù ngày mai mưa, tôi vẫn đi.)
  • Thiếu 也: Học sinh thường quên chữ ở vế sau. Bắt buộc phải có để nối kết quả. Sai: ~~即使你不说,我去~~. Đúng: 即使你不说,我也知道。 (Dù em không nói, tôi cũng biết.)
  • Nhầm vị trí chủ ngữ: Nếu hai vế có cùng chủ ngữ, chủ ngữ có thể đặt trước 即使 hoặc sau 即使 nhưng phải nhất quán. Thông thường, đặt trước 即使 tự nhiên hơn. Sai: ~~即使我忙,也他帮忙~~. Đúng: 即使我忙,我也帮他。 (Dù tôi bận, tôi vẫn giúp anh ấy.)
  • Dùng sai ngữ cảnh: 即使……也…… không dùng cho sự việc đã xảy ra trong quá khứ với kết quả trái ngược thực tế. Khi đó dùng 虽然……但是……. Ví dụ: 虽然昨天很累,但是我还是完成了作业。 (Mặc dù hôm qua rất mệt, nhưng tôi vẫn hoàn thành bài tập.)

So sánh với 哪怕……也……: 哪怕……也…… (dù cho… cũng…) có nghĩa tương tự, mang tính khẩu ngữ, nhấn mạnh hơn về sự bất chấp. Có thể thay thế 即使 bằng 哪怕 trong hầu hết trường hợp, nhưng 即使 trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết.

💬 Ví dụ mẫu

即使工作再忙,我也坚持锻炼。
jíshǐ gōngzuò zài máng, wǒ yě jiānchí duànliàn.
Dù công việc có bận đến mấy, tôi vẫn kiên trì tập thể dục.
Giả thiết bận rộn, kết quả vẫn tập.
即使你不来,我们也会开始会议。
jíshǐ nǐ bù lái, wǒmen yě huì kāishǐ huìyì.
Dù cậu không đến, chúng tôi vẫn sẽ bắt đầu cuộc họp.
Kết quả không phụ thuộc vào sự có mặt.
即使价格贵,他也愿意买这本书。
jíshǐ jiàgé guì, tā yě yuànyì mǎi zhè běn shū.
Dù giá đắt, anh ấy vẫn sẵn lòng mua cuốn sách này.
Giá đắt là giả thiết, vẫn mua.
即使失败了,也不要放弃希望。
jíshǐ shībài le, yě bú yào fàngqì xīwàng.
Dù thất bại, cũng đừng từ bỏ hy vọng.
Khuyên bảo, giả thiết thất bại.