Từ vựng HSK 5 — Bài 38 (10 từ)

Tuần 8 · Cảm xúc & tính cách

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 表面 · 操作 · 存放 · 反应 · 客观 · 他人 · 突出 · 无限 · 依靠 · 租金.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#371
#372
#373
#374
#375
#376
#377
#378
#379
#380