Từ vựng HSK 5 — Bài 40 (10 từ)
Tuần 8 · Cảm xúc & tính cách
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 传说 · 打断 · 当前 · 即将 · 靠 · 模糊 · 农民 · 深刻 · 长途 · 挣.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#391
⬜
#392
⬜
#393
⬜
#394
⬜
#395
⬜
#396
⬜
#397
⬜
#398
⬜
#399
⬜
#400
⬜