Từ vựng HSK 5 — Bài 35 (10 từ)
Tuần 7 · Gia đình & quan hệ
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 白 · 产 · 分布 · 婚礼 · 紧密 · 忙碌 · 赔 · 生动 · 引进 · 词汇.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#341
⬜
#342
⬜
#343
⬜
#344
⬜
#345
⬜
#346
⬜
#347
⬜
#348
⬜
#349
⬜
#350
⬜