Từ vựng HSK 5 — Bài 36 (10 từ)
Tuần 8 · Cảm xúc & tính cách
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 产品 · 黄瓜 · 键 · 讲究 · 凭 · 体验 · 下载 · 要不 · 预订 · 至今.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#351
⬜
#352
⬜
#353
⬜
#354
⬜
#355
⬜
#356
⬜
#357
⬜
#358
⬜
#359
⬜
#360
⬜