Từ vựng HSK 5 — Bài 34 (10 từ)

Tuần 7 · Gia đình & quan hệ

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 比喻 · 藏 · 大型 · 电池 · 红 · 话费 · 推进 · 响声 · 研制 · 以及.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#331
#332
#333
#334
#335
#336
#337
#338
#339
#340