Từ vựng HSK 5 — Bài 29 (10 từ)
Tuần 6 · Sức khỏe & y tế
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 车祸 · 到期 · 接收 · 开幕 · 路线 · 想象 · 医疗 · 依然 · 语气 · 状况.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#281
⬜
#282
⬜
#283
⬜
#284
⬜
#285
⬜
#286
⬜
#287
⬜
#288
⬜
#289
⬜
#290
⬜