Từ vựng HSK 5 — Bài 30 (10 từ)

Tuần 6 · Sức khỏe & y tế

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 本领 · 创造 · 联合 · 签 · 亲 · 说不定 · 完善 · 握 · 优势 · 悠久.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#291
#292
#293
#294
#295
#296
#297
#298
#299
#300