Từ vựng HSK 5 — Bài 28 (10 từ)

Tuần 6 · Sức khỏe & y tế

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 持续 · 处 · 房屋 · 克服 · 培训 · 弱 · 实现 · 新人 · 整齐 · 自动.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#271
#272
#273
#274
#275
#276
#277
#278
#279
#280