Từ vựng HSK 5 — Bài 27 (10 từ)

Tuần 6 · Sức khỏe & y tế

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 包装 · 初级 · 福 · 加速 · 居然 · 年纪 · 偶然 · 树木 · 运用 · 装饰.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#261
#262
#263
#264
#265
#266
#267
#268
#269
#270