Từ vựng HSK 5 — Bài 26 (10 từ)

Tuần 6 · Sức khỏe & y tế

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 测试 · 超级 · 成员 · 打破 · 独特 · 高大 · 看作 · 平台 · 危害 · 武术.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#251
#252
#253
#254
#255
#256
#257
#258
#259
#260