Từ vựng HSK 5 — Bài 25 (10 từ)

Tuần 5 · Khoa học & công nghệ

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不良 · 存在 · 发明 · 分别 · 建造 · 失恋 · 随意 · 提起 · 形势 · 修建.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#241
#242
#243
#244
#245
#246
#247
#248
#249
#250