Từ vựng HSK 5 — Bài 24 (10 từ)

Tuần 5 · Khoa học & công nghệ

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 必需 · 成熟 · 宠物 · 扶 · 过分 · 批 · 群体 · 设备 · 拥有 · 增进.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#231
#232
#233
#234
#235
#236
#237
#238
#239
#240