Từ vựng HSK 5 — Bài 23 (10 từ)

Tuần 5 · Khoa học & công nghệ

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 从不 · 挂号 · 家务 · 诗人 · 性质 · 眼 · 夜间 · 有限 · 在内 · 诊断.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#221
#222
#223
#224
#225
#226
#227
#228
#229
#230