Từ vựng HSK 5 — Bài 20 (10 từ)
Tuần 4 · Kinh tế & thương mại
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 阶段 · 逻辑 · 顺 · 思想 · 显然 · 线路 · 义务 · 饮食 · 支 · 知名.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#191
⬜
#192
⬜
#193
⬜
#194
⬜
#195
⬜
#196
⬜
#197
⬜
#198
⬜
#199
⬜
#200
⬜