Từ vựng HSK 5 — Bài 19 (10 từ)
Tuần 4 · Kinh tế & thương mại
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 淡 · 歌曲 · 魅力 · 前来 · 如下 · 失眠 · 投 · 硬 · 用途 · 娱乐.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#181
⬜
#182
⬜
#183
⬜
#184
⬜
#185
⬜
#186
⬜
#187
⬜
#188
⬜
#189
⬜
#190
⬜