Từ vựng HSK 5 — Bài 21 (10 từ)
Tuần 5 · Khoa học & công nghệ
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 待遇 · 连忙 · 晒 · 时期 · 温暖 · 新郎 · 意识 · 赠 · 主观 · 主席.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#201
⬜
#202
⬜
#203
⬜
#204
⬜
#205
⬜
#206
⬜
#207
⬜
#208
⬜
#209
⬜
#210
⬜