Từ vựng HSK 5 — Bài 16 (10 từ)

Tuần 4 · Kinh tế & thương mại

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 半夜 · 表情 · 成人 · 当 · 划 · 迷 · 强大 · 意味着 · 拥抱 · 竹子.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#151
#152
#153
#154
#155
#156
#157
#158
#159
#160