Từ vựng HSK 5 — Bài 15 (10 từ)

Tuần 3 · Công việc & nghề nghiệp

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 地震 · 防止 · 哈 · 颗 · 媒体 · 明显 · 青 · 人民币 · 药品 · 注重.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#141
#142
#143
#144
#145
#146
#147
#148
#149
#150