Từ vựng HSK 5 — Bài 17 (10 từ)
Tuần 4 · Kinh tế & thương mại
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 保持 · 尝试 · 公平 · 好评 · 极其 · 接待 · 靠近 · 口袋 · 口味 · 面.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#161
⬜
#162
⬜
#163
⬜
#164
⬜
#165
⬜
#166
⬜
#167
⬜
#168
⬜
#169
⬜
#170
⬜