Từ vựng HSK 5 — Bài 147 (10 từ)

Tuần 30 · Từ nối & ngữ khí

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 插 · 利润 · 连接 · 领域 · 通行 · 同一 · 相关 · 信用 · 依据 · 账户.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1461
#1462
#1463
#1464
#1465
#1466
#1467
#1468
#1469
#1470