Từ vựng HSK 5 — Bài 146 (10 từ)
Tuần 30 · Từ nối & ngữ khí
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 恢复 · 建筑 · 角色 · 接近 · 人民 · 事先 · 挑选 · 西餐 · 占 · 珍惜.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1451
⬜
#1452
⬜
#1453
⬜
#1454
⬜
#1455
⬜
#1456
⬜
#1457
⬜
#1458
⬜
#1459
⬜
#1460
⬜