Từ vựng HSK 5 — Bài 145 (10 từ)

Tuần 29 · Miêu tả & so sánh

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不幸 · 差别 · 疯狂 · 服装 · 光明 · 技能 · 立即 · 提问 · 围巾 · 物业.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1441
#1442
#1443
#1444
#1445
#1446
#1447
#1448
#1449
#1450