Ngữ pháp HSK 5 · Tuần 30
HSK 5 · 3.0Giới từTuần 30

Giới từ 对于/关于/至于 và 就…而言

对于/关于/至于
Công thức
对于 + đối tượng,S + V

📖 Lý thuyết

Cách dùng:

  • 对于 (đối với) thường đứng trước danh từ/cụm danh từ chỉ đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng tới. Cấu trúc: 对于 + đối tượng,S + V. Ví dụ: 对于这个问题,我们要认真考虑。 (Đối với vấn đề này, chúng ta phải suy nghĩ nghiêm túc.)
  • 关于 (về) dùng để giới hạn phạm vi chủ đề, thường đứng đầu câu hoặc trước danh từ. Ví dụ: 关于留学的事情,我还在考虑。 (Về chuyện du học, tôi vẫn đang cân nhắc.)
  • 至于 (còn về) dùng để chuyển sang một khía cạnh khác, thường đứng đầu câu sau khi đã nói một vấn đề. Ví dụ: 我们先谈价格,至于质量,以后再说。 (Chúng ta nói giá trước, còn về chất lượng, để sau hãy nói.)
  • 就…而言 (xét về…) dùng để nêu rõ phạm vi đánh giá, nhận định. Ví dụ: 就学习而言,他非常努力。 (Xét về học tập, anh ấy rất chăm chỉ.)

Vị trí trong câu:

  • 对于关于 thường đứng trước chủ ngữ (đầu câu) hoặc sau chủ ngữ, trước động từ. Nhưng 关于 không đứng sau chủ ngữ, chỉ đứng đầu câu hoặc trước danh từ. 至于 thường đứng đầu câu, ngăn cách với mệnh đề sau bằng dấu phẩy. 就…而言 thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

Lưu ý và lỗi sai thường gặp:

  • Học sinh Việt hay nhầm 关于对于: 关于 chỉ phạm vi, chủ đề; 对于 chỉ đối tượng tác động. Không nói: 我对于这个问题没意见 (sai) → phải dùng 对于 nếu muốn nêu đối tượng, nhưng câu trên có thể dùng 关于 nếu muốn nói về chủ đề.
  • 至于 không dùng để giới thiệu đối tượng trực tiếp của hành động, chỉ dùng để chuyển chủ đề.
  • 就…而言 thường dùng trong văn viết, trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ.
  • Khi dùng 对于 đứng đầu câu, chủ ngữ thường đứng sau, không được bỏ chủ ngữ.

💬 Ví dụ mẫu

对于这个计划,大家都很支持。
Duìyú zhège jìhuà, dàjiā dōu hěn zhīchí.
Đối với kế hoạch này, mọi người đều rất ủng hộ.
对于 + đối tượng đứng đầu câu
关于考试时间,老师还没有通知。
Guānyú kǎoshì shíjiān, lǎoshī hái méiyǒu tōngzhī.
Về thời gian thi, thầy cô vẫn chưa thông báo.
关于 giới hạn chủ đề
至于明天去不去,我们明天再说。
Zhìyú míngtiān qù bú qù, wǒmen míngtiān zài shuō.
Còn về việc ngày mai có đi hay không, chúng ta ngày mai hãy nói.
至于 chuyển chủ đề
就学习而言,他比去年进步很多。
Jiù xuéxí ér yán, tā bǐ qùnián jìnbù hěn duō.
Xét về học tập, anh ấy tiến bộ nhiều so với năm ngoái.
就…而言 nêu phạm vi