Từ vựng HSK 5 — Bài 148 (10 từ)
Tuần 30 · Từ nối & ngữ khí
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不得了 · 地位 · 短处 · 呼吸 · 简历 · 亏 · 老公 · 浏览 · 秘密 · 休闲.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1471
⬜
#1472
⬜
#1473
⬜
#1474
⬜
#1475
⬜
#1476
⬜
#1477
⬜
#1478
⬜
#1479
⬜
#1480
⬜