Từ vựng HSK 5 — Bài 140 (10 từ)

Tuần 28 · Hành động & thao tác

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不然 · 处理 · 读音 · 个性 · 画面 · 货物 · 进口 · 擅长 · 制订 · 治疗.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1391
#1392
#1393
#1394
#1395
#1396
#1397
#1398
#1399
#1400