Từ vựng HSK 5 — Bài 139 (10 từ)

Tuần 28 · Hành động & thao tác

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 创新 · 从事 · 对象 · 躲 · 湖 · 全力 · 填 · 证据 · 执行 · 中医.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1381
#1382
#1383
#1384
#1385
#1386
#1387
#1388
#1389
#1390