Từ vựng HSK 5 — Bài 141 (10 từ)
Tuần 29 · Miêu tả & so sánh
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 成分 · 大象 · 反而 · 挤 · 季度 · 美术 · 明星 · 市民 · 试验 · 用法.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1401
⬜
#1402
⬜
#1403
⬜
#1404
⬜
#1405
⬜
#1406
⬜
#1407
⬜
#1408
⬜
#1409
⬜
#1410
⬜