Từ vựng HSK 5 — Bài 135 (10 từ)

Tuần 27 · Số lượng & mức độ

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 保 · 除夕 · 敌人 · 访问 · 橘子 · 没法儿 · 名称 · 欠 · 营业 · 中介.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1341
#1342
#1343
#1344
#1345
#1346
#1347
#1348
#1349
#1350