Từ vựng HSK 5 — Bài 134 (10 từ)
Tuần 27 · Số lượng & mức độ
10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 病房 · 促销 · 建设 · 浓 · 前进 · 提倡 · 吸管 · 延长 · 玉米 · 政府.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1331
⬜
#1332
⬜
#1333
⬜
#1334
⬜
#1335
⬜
#1336
⬜
#1337
⬜
#1338
⬜
#1339
⬜
#1340
⬜