Từ vựng HSK 5 — Bài 133 (10 từ)

Tuần 27 · Số lượng & mức độ

10 từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 盒饭 · 开展 · 铃 · 省 · 威胁 · 喂 · 协议 · 押金 · 原 · 赠送.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1321
#1322
#1323
#1324
#1325
#1326
#1327
#1328
#1329
#1330